Đại học Sư phạm Khúc Phụ

Đại học Sư phạm Khúc Phụ (Qufu Normal University)

Taishan University (泰山学院)

Trung Quốc 164 TQ
Học bổng: Tự Phí Bán phần Toàn phần

Toàn cảnh trường (360°)

Thông số tổng quan

Loại trường
Công lập
Năm thành lập
1955
Xếp hạng quốc gia
164 TQ
Xếp hạng thế giới
-
Thành phố
Khúc Phụ
Khu vực
Sơn Đông, Hoa Đông
Học phí(Năm)
12.000–14.000 NDT
Phí KTX(Năm)
4.000–6.000 NDT
Sinh hoạt phí(Tháng)
1.500–2.500 NDT
Ngôn ngữ giảng dạy
Trung
Quy mô sinh viên
39.000
Số ngành học
87 ngành đại học

Giới thiệu tổng quan

Đại học Sư phạm Khúc Phụ là trường đại học công lập trọng điểm của tỉnh Sơn Đông, tọa lạc ngay tại Khúc Phụ — quê hương của Khổng Tử. Đây là một trong những cái nôi đào tạo giáo viên và nghiên cứu văn hóa Nho học lâu đời của Trung Quốc, với thế mạnh nổi bật ở khối ngành Sư phạm, Hán ngữ và Toán học.

Lịch sử hình thành & phát triển

Trường được thành lập năm 1955, đến năm 1956 được Bộ Giáo dục phê chuẩn nâng cấp thành Học viện Sư phạm Khúc Phụ và chuyển về Khúc Phụ. Năm 1985, trường chính thức đổi tên thành Đại học Sư phạm Khúc Phụ. Từ năm 1981, trường nằm trong nhóm đại học trọng điểm của tỉnh Sơn Đông. Hiện trường có 2 cơ sở (Khúc Phụ và Nhật Chiếu), quy mô khoảng 39.000 sinh viên chính quy.

Thành tích đào tạo & xếp hạng

Trong nước, trường xếp khoảng #164 toàn quốc. Năng lực nghiên cứu: trường có 7 lĩnh vực lọt top 1% thế giới theo ESI (Kỹ thuật, Hóa học, Toán học, Khoa học Máy tính, Khoa học Vật liệu, Khoa học Môi trường/Sinh thái, Khoa học Xã hội) — riêng Toán học là thương hiệu học thuật gắn liền với tên tuổi trường.

Đội ngũ giảng viên

Trường có khoảng 2.585 giảng viên, trong đó hơn 1.240 người giữ chức danh giáo sư/phó giáo sư. Đội ngũ mạnh về các ngành sư phạm cơ bản (Toán, Lý, Hóa, Văn, Sử) và Giáo dục Hán ngữ quốc tế.

Vị trí địa lý

Đại học Sư phạm Khúc Phụ đặt cơ sở chính tại Khúc Phụ, tỉnh Sơn Đông — thành phố nhỏ nhưng là một trong những địa danh văn hóa quan trọng bậc nhất Trung Quốc, quê hương của Khổng Tử với quần thể “Tam Khổng” (Khổng Miếu, Khổng Phủ, Khổng Lâm) được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Cơ sở thứ hai đặt tại Nhật Chiếu — thành phố cảng ven biển, không khí trong lành, hiện đại hơn.

Về chi phí sinh hoạt, Khúc Phụ thuộc nhóm rất thấp so với các đô thị lớn Trung Quốc. Mức chi tiêu trung bình của du học sinh khoảng 1.500–2.500 NDT/tháng, thấp hơn nhiều so với Bắc Kinh hay Thượng Hải.

Là một thành phố nhỏ, giàu truyền thống, Khúc Phụ có môi trường yên tĩnh, an ninh tốt và nhịp sống chậm — phù hợp để tập trung học tập, đặc biệt với sinh viên theo ngành ngôn ngữ và văn hóa. Cộng đồng sinh viên quốc tế ở đây không đông như các thành phố lớn.

Về kết nối, ga tàu cao tốc Khúc Phụ Đông giúp di chuyển đến Bắc Kinh hoặc Thượng Hải chỉ khoảng 2–3 giờ. Sân bay gần nhất là Tế Ninh – Khúc Phụ (JNG) và Sân bay Quốc tế Tế Nam Diêu Tường (TNA, cách ~1,5–2 giờ đi xe). Về Việt Nam hiện chủ yếu phải nối chuyến qua Quảng Châu, Thượng Hải hoặc Bắc Kinh, tổng thời gian di chuyển khoảng 6–9 giờ (không có đường bay thẳng ổn định từ Tế Nam về Việt Nam).

Khu vực Sơn Đông là tỉnh đông dân, kinh tế mạnh của Trung Quốc, có nhu cầu lớn về giáo viên và nhân lực biết tiếng Trung — thuận lợi cho sinh viên ngành sư phạm và Hán ngữ tìm cơ hội thực tập, giảng dạy.

🏙️ Thành phố
Khúc Phụ – quê hương Khổng Tử, di sản Tam Khổng (UNESCO)
🌤️ Khí hậu
Ôn đới gió mùa, 4 mùa rõ rệt, mùa đông lạnh khô
🚄 Giao thông
Ga cao tốc Khúc Phụ Đông → Bắc Kinh/Thượng Hải 2–3h
💰 Chi phí
Sinh hoạt thấp: 1.500–2.500 NDT/tháng
📚 Văn hóa
Trung tâm Nho học, thư pháp, giáo dục truyền thống
🎓 Đặc trưng
Thành phố đại học yên tĩnh, an ninh, hợp học ngôn ngữ

Ngành đào tạo

Đại học Sư phạm Khúc Phụ đào tạo 87 ngành bậc đại học (trong đó 22 ngành sư phạm) cùng hệ thống chương trình thạc sĩ, tiến sĩ trên 11 lĩnh vực. Thế mạnh cốt lõi là khối Sư phạm – Giáo dục, đặc biệt là Giáo dục Hán ngữ quốc tế, Ngôn ngữ & Văn học Trung, Lịch sử và Toán học — những ngành gắn liền với truyền thống và uy tín học thuật của trường.

Ngôn ngữ giảng dạy chính là tiếng Trung; một số ít chuyên ngành có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Hệ tiếng Trung thường yêu cầu HSK 4 (bậc đại học) hoặc HSK 5 (sau đại học), hệ tiếng Anh yêu cầu IELTS khoảng 6.0 hoặc tương đương, tùy chương trình. Sinh viên chưa có nền tảng tiếng Trung có thể học hệ dự bị tiếng trước khi vào chuyên ngành.

Với sinh viên quốc tế, ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế là lựa chọn nổi bật nhất vì gắn trực tiếp với học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS). Bên cạnh đó trường cũng phát triển các ngành ứng dụng như Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo.

Bậc đào tạo & thời gian học

BậcThời gianNgôn ngữHọc phí/Năm
Dự bị tiếng Trung1 nămTrung9.000 NDT
Cử nhân – Xã hội/Nhân văn4 nămTrung/Anh12.000 NDT
Cử nhân – Khoa học/Kỹ thuật4 nămTrung/Anh13.000 NDT
Cử nhân – Nghệ thuật/Thể thao4 nămTrung14.000 NDT
Thạc sĩ2–3 nămTrung/Anh15.000–17.000 NDT
Tiến sĩ3–4 nămTrung/Anh18.000–20.000 NDT

Các khối ngành & chuyên ngành tiêu biểu

Khối ngànhChuyên ngành tiêu biểuGhi chú
Sư phạm – Giáo dụcGiáo dục học, Tâm lý học, Sư phạm các mônThế mạnh gốc
Ngôn ngữ HánGiáo dục Hán ngữ quốc tế, Ngôn ngữ & Văn học TrungGắn học bổng CIS
Khoa học cơ bảnToán học, Vật lý, Hóa họcToán học & Hóa học vào ESI top 1%
Khoa học xã hội & nhân vănLịch sử, Triết học, Quản trị Kinh doanh
Công nghệKhoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạoESI top 1% (KHMT)

Học bổng

Thông tin học bổng thay đổi theo từng năm và từng đợt. Mức xét phụ thuộc hồ sơ và chỉ tiêu của trường. Bấm "Apply" để Hy Vọng Xanh đánh giá hồ sơ.
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS )
Học bổng lớn & quan trọng nhất cho SV quốc tế tại trường, do Trung tâm Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc (Bộ Giáo dục) cấp. Mức toàn phần: miễn học phí, miễn KTX, bảo hiểm y tế + trợ cấp sinh hoạt hằng tháng. Dành cho các bậc học ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế.
Học bổng Chính quyền tỉnh Sơn Đông
Hỗ trợ học phí/sinh hoạt phí cho lưu học sinh quốc tế xuất sắc, xét theo đợt hằng năm
Học bổng Đại học Sư phạm Khúc Phụ
Miễn/giảm một phần đến toàn bộ học phí cho SV quốc tế hệ tự túc, xét theo đợt tuyển sinh của trường.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Áp dụng cho một số chương trình sau đại học theo diện song phương — có/không tùy năm, cần xác nhận trực tiếp với trường trước khi tư vấn cho khách.

Đời sống sinh viên

Ký túc xá

Trường có khu ký túc xá riêng dành cho sinh viên quốc tế, gồm nhiều loại phòng: phòng đơn, phòng đôi, phòng 3–6 người. Tiện nghi tùy loại phòng: điều hòa (thường tính phụ phí), WC riêng ở một số phòng, bàn học, tủ quần áo; khu vực chung có phòng tự học, phòng giặt, bếp công cộng và phòng gym.

Về giá (dành cho sinh viên quốc tế): phòng đôi khoảng 20 NDT/giường/ngày (tương đương ~4.500–6.000 NDT/năm học), phòng đơn khoảng 40 NDT/giường/ngày (~9.000–12.000 NDT/năm); phòng có điều hòa cộng thêm khoảng 400 NDT/phòng/năm.

Sinh viên quốc tế được phép thuê nhà ở ngoài nếu đăng ký với Văn phòng Quốc tế và khai báo tạm trú. Quanh ký túc có căng tin, siêu thị, tiệm giặt là, khu thể thao ngay trong khuôn viên.

Tiện ích trong trường

Thư viện lớn với hơn 2,5 triệu đầu sách, đặc biệt phong phú về tài liệu Nho học và văn hóa Trung Hoa cổ. Hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm cấp tỉnh (Toán, Vật lý, CNTT, Tự động hóa). Khu thể thao gồm sân vận động, sân bóng đá/bóng rổ/tennis, nhà thi đấu đa năng, phòng gym. Có trạm y tế và hệ thống căng tin đa dạng món ăn ẩm thực Lỗ (Sơn Đông) giá hợp lý.

Hỗ trợ sinh viên quốc tế

Học viện Giáo dục Quốc tế (College of International Education – cie.qfnu.edu.cn) phụ trách sinh viên quốc tế, hỗ trợ thủ tục nhập học, đăng ký thẻ cư trú, khám sức khỏe và đón sinh viên tại ga tàu/sân bay theo đợt nhập học. Trường tổ chức nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa Nho gia (thư pháp, võ thuật, tham quan di tích Khúc Phụ) và có các câu lạc bộ, giải thể thao cho sinh viên quốc tế.
Website: https://www.qfnu.edu.cn/

Hình ảnh trường

Hỏi & Đáp

Trường mạnh ngành gì?
Mạnh nhất là khối Sư phạm – Giáo dục, Giáo dục Hán ngữ quốc tế, Ngôn ngữ & Văn học Trung, Lịch sử và Toán học. Toán học, Hóa học, Khoa học Máy tính nằm trong top 1% thế giới theo ESI.
Học phí và ký túc bao nhiêu?
Cử nhân SV quốc tế khoảng 12.000–14.000 NDT/năm; KTX phòng đôi ~4.500–6.000 NDT/năm, phòng đơn ~9.000–12.000 NDT/năm; sinh hoạt phí ~1.500–2.500 NDT/tháng.
Có cần HSK không?
Hệ tiếng Trung thường yêu cầu HSK 4 (đại học) hoặc HSK 5 (sau đại học). Chưa biết tiếng Trung có thể học hệ dự bị tiếng trước.
Học bổng nào cho sinh viên quốc tế?
Nổi bật nhất là Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CIS) cho ngành Hán ngữ; ngoài ra có học bổng tỉnh Sơn Đông và học bổng của trường.
Bằng cấp có được công nhận ở Việt Nam không?
Có, là trường công lập chính quy Trung Quốc; bằng có thể làm thủ tục công nhận tại Việt Nam theo quy định.

Nhận lộ trình du học miễn phí

Để lại thông tin, HVX liên hệ tư vấn 1-1 sớm nhất

Form siderbar + popup1

Thông tin của bạn được bảo mật — HVX chỉ dùng để tư vấn

Early bird 2027 hy vong xanh

ĐĂNG KÝ SỚM

Early bird 2027