Đại học sư phạm Sơn Đông (2)

Đại học Sư phạm Sơn Đông (SDNU)

Shandong Normal University (山东师范大学)

Trung Quốc 104
Học bổng: Toàn phần Tự Phí Bán phần

Toàn cảnh trường (360°)

Thông số tổng quan

Loại trường
Công lập
Năm thành lập
1950
Xếp hạng quốc gia
104
Xếp hạng thế giới
-
Thành phố
Tế Nam
Khu vực
Sơn Đông, Hoa Bắc
Học phí(Năm)
14.000–22.000 NDT
Phí KTX(Năm)
6.000–10.000 NDT
Sinh hoạt phí(Tháng)
1.200–2.000 NDT
Ngôn ngữ giảng dạy
Trung
Quy mô sinh viên
37.724
Số ngành học
84

Giới thiệu tổng quan

Đại học Sư phạm Sơn Đông là trường đại học sư phạm trọng điểm của tỉnh Sơn Đông, thuộc nhóm trường sư phạm mạnh nhất Trung Quốc (hạng 12 khối sư phạm). Trường đặt tại Tế Nam — thủ phủ Sơn Đông, vùng đất được mệnh danh “Quê hương Khổng Mạnh”, cái nôi của văn hóa Nho giáo Trung Hoa.

Lịch sử hình thành & phát triển

Gốc rễ của trường bắt đầu từ Sư phạm quán trong Sơn Đông Đại học Đường (山东大学堂师范馆) năm 1902 — một trong những cơ sở đào tạo giáo viên sớm nhất Trung Quốc. Tháng 10/1950, trường được thành lập chính thức với tên Sơn Đông Sư phạm Học viện (山东师范学院). Năm 1952 sáp nhập thêm ba khoa Vật lý, Hóa học, Sinh vật từ Tề Lỗ Đại học (齐鲁大学). Tháng 8/1981, trường đổi tên thành Đại học Sư phạm Sơn Đông như hiện nay.

Thành tích đào tạo & xếp hạng

Xếp hạng toàn quốc nằm trong dải #89–104. Hạng 12 toàn quốc trong khối trường sư phạm.

Về năng lực học thuật, trường có 14 ngành được cấp quyền đào tạo tiến sĩ cấp 1, 33 ngành thạc sĩ cấp 1 và 9 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ — hệ thống đào tạo hoàn chỉnh từ cử nhân đến sau tiến sĩ. Trường có 1 ngành trọng điểm quốc gia, 1 ngành bồi dưỡng trọng điểm quốc gia và 4 ngành nhất lưu cấp tỉnh Sơn Đông.

Đội ngũ giảng viên

Trường có 1.990 giảng viên chuyên trách, trong đó 1.010 người có học vị tiến sĩ — tỷ lệ tiến sĩ trên 50%, khá cao trong nhóm trường sư phạm cấp tỉnh.

Vị trí địa lý

Đại học Sư phạm Sơn Đông có hai cơ sở tại thành phố Tế Nam: cơ sở Thiên Phật Sơn (千佛山) ở quận Lịch Hạ (trung tâm thành phố) và cơ sở Trường Thanh Hồ (长清湖) ở quận Trường Thanh — riêng cơ sở Trường Thanh Hồ đã rộng gần 4.000 mẫu. Tế Nam được mệnh danh “Thành phố các suối” (泉城) với 72 suối danh tiếng, nổi bật nhất là Bảo Đột Tuyền (趵突泉).

Về chi phí sinh hoạt, Tế Nam là thủ phủ tỉnh nhưng mức sống vừa phải – sinh hoạt phí du học sinh khoảng 1.200–2.000 NDT/tháng. Đây là lợi thế: học ở tỉnh kinh tế mạnh (Sơn Đông thuộc top 3 GDP Trung Quốc) nhưng chi phí ở mức vừa phải.

Tế Nam có lịch sử hơn 4.000 năm, an ninh tốt, nhịp sống vừa phải. Về cộng đồng quốc tế: trường hiện có khoảng 267 sinh viên quốc tế trên tổng 37.724 sinh viên toàn thời gian, môi trường gần như hoàn toàn là tiếng Trung và văn hóa bản địa.

Về kết nối với Việt Nam: sân bay Tế Nam Diêu Tường (TNA) đã mở đường bay thẳng Tế Nam – Hà Nội, tần suất 1 chuyến/ngày từ 15/1/2026 và Tế Nam – TP.HCM 4 chuyến/tuần từ 16/1/2026, do Shandong Airlines khai thác.

Sơn Đông là tỉnh có nền kinh tế đa dạng: công nghiệp nặng, cảng biển (Thanh Đảo, Yên Đài), nông nghiệp lớn nhất Trung Quốc và du lịch văn hóa. Với ngành sư phạm, Sơn Đông là tỉnh đông dân (hơn 100 triệu người) nên nhu cầu giáo viên và cơ hội thực tập sư phạm rất lớn.

🏙️ Thành phố
Tế Nam — "Thành phố các suối", 72 suối, Bảo Đột Tuyền
🌤️ Khí hậu
Ôn đới gió mùa, 4 mùa phân minh, đông lạnh có tuyết
✈️ Giao thông
Bay thẳng Tế Nam–Hà Nội mỗi ngày; tàu cao tốc 1,5h đi Bắc Kinh
💰 Chi phí
~1.200–2.000 NDT/tháng
🎭 Văn hóa
"Quê hương Khổng Mạnh" — Nho giáo, văn hóa Tề Lỗ, ẩm thực Lỗ

Ngành đào tạo

Đại học Sư phạm Sơn Đông đào tạo 84 ngành bậc đại học thuộc 25 học viện (bộ), với thế mạnh cốt lõi là khối Sư phạm — Nhân văn — Khoa học xã hội, đồng thời phát triển mạnh Khoa học tự nhiên, Công nghệ thông tin, Kinh tế — Quản lý và Nghệ thuật.

Trường có hệ thống đào tạo hoàn chỉnh: cử nhân, thạc sĩ (33 ngành cấp 1), tiến sĩ (14 ngành cấp 1) và 9 trạm sau tiến sĩ — phù hợp cho học sinh muốn học liên thông lên cao tại cùng một trường.

Chương trình cho sinh viên quốc tế có cả hệ tiếng Trung (yêu cầu HSK 4+) và một số chương trình tiếng Anh (nổi bật là MBA). Có hệ dự bị tiếng Trung cho sinh viên chưa đủ trình độ.

Bậc đào tạo & thời gian học

BậcThời gianNgôn ngữHọc phí/Năm
Dự bị tiếng Trung1 nămTrung~8.600/học kỳ
Cử nhân — Xã hội/Nhân văn/Kinh tế4 nămTrung14.000
Cử nhân — Khoa học/Kỹ thuật4 nămTrung~16.000–18.000
Cử nhân — Nghệ thuật/Âm nhạc/Mỹ thuật4 nămTrung21.000–22.000
Cử nhân — MBA (tiếng Anh)4 nămAnh22.000
Thạc sĩ — Xã hội/Nhân văn2–3 nămTrung~17.600–18.400
Thạc sĩ — Khoa học tự nhiên2–3 nămTrung~18.400–20.000
Thạc sĩ — MBA (tiếng Anh)2–3 nămAnh26.300
Tiến sĩ3–4 nămTrung/Anh~23.200–35.600

Các khối ngành & chuyên ngành tiêu biểu

Khối ngànhChuyên ngành tiêu biểuGhi chú
Sư phạm & Giáo dụcGiáo dục Tiểu học, Mầm non, Giáo dục Đặc biệt, Tâm lý học, Giáo dục Thể chấtThế mạnh cốt lõi — top 12 khối sư phạm toàn quốc
Nhân văn & Ngoại ngữNgôn ngữ & Văn học Trung, Hán ngữ Quốc tế, Anh, Nhật, Nga, Tây Ban NhaThế mạnh cốt lõi
Khoa học Tự nhiênToán, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa lý, Thống kêNhiều ngành "Quốc gia nhất lưu bản khoa"
Công nghệ Thông tinKhoa học Máy tính, An ninh Mạng, Trí tuệ Nhân tạo, Khoa học Dữ liệuPhát triển mạnh
Kinh tế — Quản lýKinh tế, Tài chính, Kế toán, Thương mại Quốc tế, Quản trị Kinh doanhCó MBA tiếng Anh
Truyền thông & Nghệ thuậtBáo chí, Truyền thông đa phương tiện, Mỹ thuật, Âm nhạc, Vũ đạo, Thư pháp
Du lịch & Khách sạnQuản lý Du lịch, Quản trị Khách sạn

Học bổng

Thông tin học bổng thay đổi theo từng năm và từng đợt. Mức xét phụ thuộc hồ sơ và chỉ tiêu của trường. Bấm "Apply" để Hy Vọng Xanh đánh giá hồ sơ.
Học bổng Hiệu trưởng cho SV quốc tế xuất sắc
Mức toàn phần: miễn 100% học phí + sinh hoạt phí + ký túc xá + bảo hiểm. Dành cho SV mới và SV đang học có thành tích xuất sắc.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Theo quy định CSC: học phí, ký túc xá, bảo hiểm và trợ cấp sinh hoạt hằng tháng.
Học bổng Khổng Tử
Dành cho sinh viên ngành tiếng Trung / Giáo dục Hán ngữ quốc tế: miễn học phí, KTX và trợ cấp.
Học bổng Chính quyền tỉnh Sơn Đông
Hỗ trợ một phần học phí và sinh hoạt phí; mức theo thông báo từng năm.
Học bổng "Vành đai & Con đường"
Dành cho sinh viên từ các nước dọc tuyến, trong đó có Việt Nam.
Học bổng nội bộ của trường
Các suất dựa trên thành tích học tập.

Đời sống sinh viên

Ký túc xá

Loại phòng: Sinh viên quốc tế có khu ký túc xá riêng tại cả hai cơ sở (Thiên Phật Sơn và Trường Thanh Hồ); có phòng đơn và phòng đôi, phòng 4 người, thường trong căn hộ dùng chung.
Tiện nghi: WC riêng hoặc dùng chung tùy khu, điều hòa, nước nóng, wifi, máy giặt, bàn học, giường tủ; có hệ thống sưởi trung tâm mùa đông.
Giá từng loại phòng (SV quốc tế):
Tính theo ngày: phòng đôi ~40 NDT/ngày · phòng đơn ~80 NDT/ngày (thường áp dụng cho lưu học sinh ngắn hạn).
Tính theo năm: khoảng 6.000–10.000 NDT/năm tùy loại phòng và cơ sở.
Được ở ngoài: cần hỏi trực tiếp.
Khu vực quanh KTX: Căng tin, siêu thị, khu giặt, khu thể thao, thư viện.

Tiện ích trong trường

Thư viện: Khoảng 365,4 vạn bản sách giấy + 185 vạn sách điện tử, phòng đọc điện tử, không gian tự học hiện đại.
Phòng thí nghiệm / trung tâm nghiên cứu: 1 ngành trọng điểm quốc gia, hệ thống phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu nhân văn cấp bộ; 9 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ.
Khu thể thao: Sân vận động, nhà thi đấu đa năng, sân bóng rổ, cầu lông, phòng gym.
Trạm y tế: Khám chữa bệnh cơ bản cho sinh viên.
Căng tin: Đa dạng món ăn Lỗ và các món Hoa Bắc.

Hỗ trợ sinh viên quốc tế

Trường là đơn vị tuyển sinh lưu học sinh định điểm đầu tiên của Bộ Giáo dục Trung Quốc và là đơn vị tiếp nhận học bổng Khổng Tử — kinh nghiệm tiếp nhận sinh viên quốc tế lâu năm (lũy kế hơn 20.000 lưu học sinh từ 70+ quốc gia trong 40 năm). Trường tổ chức hoạt động giao lưu văn hóa, trải nghiệm “Quê hương Khổng Mạnh”. Chính sách đón sân bay dành cho học sinh đi qua Hy Vọng Xanh

Hỏi & Đáp

Trường mạnh ngành gì?
Khối Sư phạm & Giáo dục là thế mạnh cốt lõi — trường xếp hạng 12 toàn quốc trong khối trường sư phạm. Ngoài ra mạnh Nhân văn & Ngoại ngữ, Khoa học tự nhiên, CNTT, Truyền thông & Nghệ thuật.
Học phí và ký túc bao nhiêu?
Cử nhân SV quốc tế 14.000 (Xã hội) / ~16.000–18.000 (Khoa học) / 21.000–22.000 (Nghệ thuật) NDT/năm; KTX 6.000–10.000 NDT/năm; sinh hoạt ~1.500–2.500 NDT/tháng.
Có học bổng nào cho sinh viên quốc tế?
Có học bổng Hiệu trưởng (toàn phần), CSC, Khổng Tử (CIS), học bổng tỉnh Sơn Đông và học bổng "Vành đai & Con đường".
Trường có đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có đầy đủ — 33 ngành thạc sĩ cấp 1, 14 ngành tiến sĩ cấp 1 và 9 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ. Thuận lợi cho bạn muốn học liên thông lên cao.
Khí hậu Tế Nam thế nào?
Bốn mùa phân minh. Hè nóng như Hà Nội nhưng khô hơn; đông lạnh khô có tuyết (-4°C đến 5°C).
Bằng cấp có được công nhận ở VN không?
Có — là trường công lập chính quy Trung Quốc; bằng có thể làm thủ tục công nhận tại Việt Nam theo quy định.

Nhận lộ trình du học miễn phí

Để lại thông tin, HVX liên hệ tư vấn 1-1 sớm nhất

Form siderbar + popup1

Thông tin của bạn được bảo mật — HVX chỉ dùng để tư vấn

Early bird 2027 hy vong xanh

ĐĂNG KÝ SỚM

Early bird 2027