
Đại học Sư phạm Sơn Đông (SDNU)
Shandong Normal University (山东师范大学)


Nanjing University (南京大学)
Đại học Nam Kinh (NJU) là một trong những đại học danh tiếng và lâu đời bậc nhất Trung Quốc — thành viên C9 League, nhóm 9 trường tinh hoa thường được ví như Ivy League của Trung Quốc, đồng thời thuộc cả ba nhóm 985, 211 và Song Nhất Lưu hạng A. Trường xếp #90 thế giới theo QS 2027 và trong Top 6 Trung Quốc.
Đại học Nam Kinh có nguồn gốc từ năm 1902 với tiền thân là Trường Sư phạm Tam Giang — cùng gốc lịch sử với Đại học Đông Nam. Trải qua hơn 120 năm, NJU trở thành một trong những trung tâm nghiên cứu khoa học cơ bản hàng đầu Trung Quốc, hiện có 4 cơ sở tại Nam Kinh và Tô Châu (Gulou, Xianlin, Pukou, Suzhou), trong đó sinh viên quốc tế chủ yếu học tại Gulou và Xianlin.
QS World University Rankings 2027: #=90 thế giới; THE World 2026: #62; U.S. News: #77
Xếp #6 toàn quốc theo Soft Science 2026
12 ngành đạt A+ và 28 ngành đạt A trong đánh giá ngành của Bộ Giáo dục
16 ngành thuộc danh sách Song Nhất Lưu; 22 ngành nằm trong top 1% thế giới theo ESI
Thế mạnh mũi nhọn: Khoa học vật liệu, Hóa học, Vật lý, Thiên văn học, Khoa học máy tính
Thư viện thuộc nhóm lớn nhất Trung Quốc với hơn 4,5 triệu đầu sách
Trường có gần 2.000 giảng viên, trong đó 654 giáo sư chính thức, bao gồm 27 viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, 3 viện sĩ Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc, 4 viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Thế giới thứ ba và 1 viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Nga; cùng 36 giáo sư thuộc chương trình “Học giả Trường Giang” và 70 người nhận Quỹ Thanh niên Xuất sắc Quốc gia.
Giới thiệu thành phố: Đại học Nam Kinh tọa lạc tại Nam Kinh, thủ phủ tỉnh Giang Tô — cố đô lịch sử của Trung Quốc qua nhiều triều đại, đồng thời là một trong những trung tâm giáo dục và nghiên cứu lớn nhất vùng Hoa Đông. Thành phố kết hợp di sản văn hóa lâu đời với hạ tầng đô thị hiện đại.
Chi phí sinh hoạt: Nam Kinh có chi phí sinh hoạt cao hơn các thành phố cấp 2 nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với Bắc Kinh và Thượng Hải. Sinh hoạt phí sinh viên quốc tế khoảng 1.500–3.500 NDT/tháng tùy nhu cầu. Cộng học phí 21.000–24.000 NDT/năm bậc Cử nhân.
Môi trường & an toàn: Nam Kinh an toàn, hệ thống metro và giao thông công cộng thuận tiện, có cộng đồng sinh viên rất lớn nhờ tập trung nhiều đại học. Trường có 1.432 sinh viên quốc tế — quy mô vừa phải so với tổng số 46.500 sinh viên, nên môi trường học tập chủ yếu là tiếng Trung và bản địa.
Khoảng cách về Việt Nam: Sân bay quốc tế Lộc Khẩu Nam Kinh có đường bay thẳng về Hà Nội và TP.HCM, thời gian bay khoảng 3–4 giờ. Ngoài ra, tàu cao tốc từ Nam Kinh đi Thượng Hải chỉ khoảng 1–1,5 giờ, mở thêm lựa chọn bay từ Thượng Hải.
Thế mạnh đào tạo: Đại học Nam Kinh mạnh nhất ở khối khoa học cơ bản — Vật lý, Thiên văn học, Hóa học, Khoa học vật liệu, Toán học, Địa chất — cùng Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo. Trường có 12 ngành đạt A+ trong đánh giá của Bộ Giáo dục và 22 ngành thuộc top 1% thế giới theo ESI. Ngành Thiên văn học và Địa chất của NJU thuộc nhóm hàng đầu Trung Quốc.
Ngôn ngữ giảng dạy: Trường có cả chương trình tiếng Trung và tiếng Anh, trong đó hệ tiếng Anh tập trung ở bậc sau đại học. Yêu cầu đầu vào rất cao:
Hệ tiếng Trung: HSK5 từ 180 điểm cho hầu hết ngành (một số ngành yêu cầu 210); riêng ngành Hán ngữ chấp nhận HSK4 từ 180.
Hệ tiếng Anh: IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL từ 85.
Riêng ngành Tiếng Anh (English major): yêu cầu IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL từ 70. Mã nhận điểm TOEFL của trường: C288
Sinh viên hệ tiếng Anh vẫn phải đạt HSK3 từ 180 điểm mới đủ điều kiện tốt nghiệp
Xu hướng ngành: Trường đầu tư mạnh vào Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu và các trung tâm nghiên cứu liên ngành, bên cạnh nền tảng khoa học cơ bản truyền thống.
| Bậc | Thời gian | Ngôn ngữ | Học phí/Năm |
|---|---|---|---|
| Hệ dự bị tiếng Trung | 1 kỳ – 1 năm | Trung | 16.000 NDT |
| Cử nhân — khối Xã hội/Nhân văn | 4 năm | Trung | 21.000 NDT |
| Cử nhân — khối Khoa học/Kỹ thuật | 4 năm | Trung | 24.000 NDT |
| Thạc sĩ — Văn/Sử/Triết | 2–3 năm | Trung | 25.000 NDT |
| Thạc sĩ — Khoa học/Kỹ thuật/Thương mại | 2–3 năm | Trung / Anh | 28.000 NDT (Trung) · 35.000–40.000 NDT (Anh) |
| Thạc sĩ — Y học | 3 năm | Trung | 42.000 NDT |
| MBA | 2,5 năm | 185.000 NDT/khóa | |
| Tiến sĩ — Văn/Sử/Triết | 3–4 năm | Trung | 30.000 NDT |
| Tiến sĩ — Khoa học/Kỹ thuật/Thương mại | 3–4 năm | Trung / Anh | 35.000 NDT (Trung) · 42.000–45.000 NDT (Anh) |
| Tiến sĩ — Y học | 3–4 năm | Trung | 54.000 NDT |
| Khối ngành | Chuyên ngành tiêu biểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khoa học cơ bản | Vật lý, Thiên văn học, Hóa học, Toán học, Địa chất | Thế mạnh cốt lõi, nhiều ngành A+ và ESI top 1% |
| Khoa học vật liệu | Khoa học & Kỹ thuật vật liệu | Ngành mũi nhọn |
| CNTT & AI | Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu | Đầu tư mạnh |
| Kinh tế & Quản trị | Kinh tế học, Tài chính, Quản trị kinh doanh, MBA | |
| Khoa học xã hội | Luật, Báo chí, Quan hệ quốc tế, Xã hội học | |
| Ngôn ngữ & Nhân văn | Ngôn ngữ – Văn học Trung Quốc, Lịch sử, Triết học, Tiếng Anh | Ngành Hán ngữ chấp nhận HSK4 |
| Y – Dược | Y học (bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ) | |
| Môi trường & Địa lý | Khoa học môi trường, Địa lý học |
Trường có ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế: Tòa 21 khu Xianlin (21栋留学生公寓) và khu Tây Uyển tại Gulou (西苑留学生公寓, số 20 Kim Ngân Nhai đường Thượng Hải) cùng khu Bình Thương Hẻm. Phòng trang bị điều hòa, hệ thống sưởi, wifi, giường, bàn ghế học tập, tủ quần áo; khu công cộng có bếp chung và máy giặt. Sinh viên tự túc được phép ở ngoài nhưng phải đăng ký tạm trú với trường và công an địa phương.
Thư viện Đại học Nam Kinh thuộc nhóm lớn nhất Trung Quốc với hơn 4,5 triệu đầu sách cùng kho tài liệu số phong phú, không gian tự học hiện đại. Trường có hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia (Vật lý vi cấu trúc, máy tính tiên tiến…) và các trung tâm nghiên cứu AI, Vật lý, Thiên văn, Hóa học với trang thiết bị hàng đầu. Khu thể thao gồm Nhà thi đấu Phương Triệu Chu, sân vận động, bể bơi, sân bóng đá, bóng rổ, cầu lông, tennis, phòng gym. Có bệnh viện và trạm y tế trong khuôn viên; hệ thống căng tin phục vụ ẩm thực nhiều vùng miền (Lỗ, Quảng, Xuyên, Tô) và có quầy Halal.
Học viện Giáo dục Hải ngoại thành lập năm 1997, là một trong những cơ sở đào tạo Hán ngữ quốc tế lâu đời và uy tín nhất Trung Quốc, phụ trách toàn bộ công tác sinh viên quốc tế: hỗ trợ thủ tục nhập học, đăng ký tạm trú, chuyển đổi visa và làm thẻ cư trú, tư vấn học tập. Trường tổ chức nhiều hoạt động giao lưu văn hóa, sự kiện chào đón sinh viên mới và có các khóa học tiếng Trung miễn phí. Về hợp tác quốc tế, NJU quản lý 5 Viện Khổng Tử tại Anh, Đức, Pháp và Chile.
Website: https://www.nju.edu.cn/en/
