Đại học nam kinh

Đại học Nam Kinh (Nanjing University)

Nanjing University (南京大学)

Trung Quốc Top 6
Học bổng: Bán phần Toàn phần Tự Phí

Toàn cảnh trường (360°)

Thông số tổng quan

Loại trường
Công lập · 985 · 211 · Song Nhất Lưu · C9
Năm thành lập
1902
Xếp hạng quốc gia
6
Xếp hạng thế giới
90
Thành phố
Nam Kinh
Khu vực
Giang Tô, Hoa Đông
Học phí(Năm)
21.000 NDT
Phí KTX(Năm)
~6.000–8.000 NDT
Sinh hoạt phí(Tháng)
1.500 - 2.000 RMB
Ngôn ngữ giảng dạy
Trung & Anh
Quy mô sinh viên
~46.500 SV
Số ngành học
46 khoa/viện

Giới thiệu tổng quan

Đại học Nam Kinh (NJU) là một trong những đại học danh tiếng và lâu đời bậc nhất Trung Quốc — thành viên C9 League, nhóm 9 trường tinh hoa thường được ví như Ivy League của Trung Quốc, đồng thời thuộc cả ba nhóm 985, 211 và Song Nhất Lưu hạng A. Trường xếp #90 thế giới theo QS 2027 và trong Top 6 Trung Quốc.

Lịch sử hình thành & phát triển

Đại học Nam Kinh có nguồn gốc từ năm 1902 với tiền thân là Trường Sư phạm Tam Giang — cùng gốc lịch sử với Đại học Đông Nam. Trải qua hơn 120 năm, NJU trở thành một trong những trung tâm nghiên cứu khoa học cơ bản hàng đầu Trung Quốc, hiện có 4 cơ sở tại Nam Kinh và Tô Châu (Gulou, Xianlin, Pukou, Suzhou), trong đó sinh viên quốc tế chủ yếu học tại Gulou và Xianlin.

Thành tích đào tạo & xếp hạng

QS World University Rankings 2027: #=90 thế giới; THE World 2026: #62; U.S. News: #77
Xếp #6 toàn quốc theo Soft Science 2026
12 ngành đạt A+ và 28 ngành đạt A trong đánh giá ngành của Bộ Giáo dục
16 ngành thuộc danh sách Song Nhất Lưu; 22 ngành nằm trong top 1% thế giới theo ESI
Thế mạnh mũi nhọn: Khoa học vật liệu, Hóa học, Vật lý, Thiên văn học, Khoa học máy tính
Thư viện thuộc nhóm lớn nhất Trung Quốc với hơn 4,5 triệu đầu sách

Đội ngũ giảng viên

Trường có gần 2.000 giảng viên, trong đó 654 giáo sư chính thức, bao gồm 27 viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, 3 viện sĩ Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc, 4 viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Thế giới thứ ba và 1 viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học Nga; cùng 36 giáo sư thuộc chương trình “Học giả Trường Giang” và 70 người nhận Quỹ Thanh niên Xuất sắc Quốc gia.

Vị trí địa lý

Giới thiệu thành phố: Đại học Nam Kinh tọa lạc tại Nam Kinh, thủ phủ tỉnh Giang Tô — cố đô lịch sử của Trung Quốc qua nhiều triều đại, đồng thời là một trong những trung tâm giáo dục và nghiên cứu lớn nhất vùng Hoa Đông. Thành phố kết hợp di sản văn hóa lâu đời với hạ tầng đô thị hiện đại.

Chi phí sinh hoạt: Nam Kinh có chi phí sinh hoạt cao hơn các thành phố cấp 2 nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với Bắc Kinh và Thượng Hải. Sinh hoạt phí sinh viên quốc tế khoảng 1.500–3.500 NDT/tháng tùy nhu cầu. Cộng học phí 21.000–24.000 NDT/năm bậc Cử nhân.

Môi trường & an toàn: Nam Kinh an toàn, hệ thống metro và giao thông công cộng thuận tiện, có cộng đồng sinh viên rất lớn nhờ tập trung nhiều đại học. Trường có 1.432 sinh viên quốc tế — quy mô vừa phải so với tổng số 46.500 sinh viên, nên môi trường học tập chủ yếu là tiếng Trung và bản địa.

Khoảng cách về Việt Nam: Sân bay quốc tế Lộc Khẩu Nam Kinh có đường bay thẳng về Hà Nội và TP.HCM, thời gian bay khoảng 3–4 giờ. Ngoài ra, tàu cao tốc từ Nam Kinh đi Thượng Hải chỉ khoảng 1–1,5 giờ, mở thêm lựa chọn bay từ Thượng Hải.

🏛️ Thành phố
Nam Kinh — cố đô lịch sử, thủ phủ Giang Tô
🌤️ Khí hậu
Cận nhiệt đới gió mùa, 4 mùa rõ rệt, hè nóng ẩm, đông lạnh
🚄 Giao thông
Bay thẳng về Hà Nội/TP.HCM ~3 giờ; cao tốc đi Thượng Hải ~1–1,5 giờ
💰 Chi phí
Trung bình-cao
📚 Văn hóa
Trung tâm giáo dục lớn nhất Hoa Đông, nhiều di sản lịch sử
🏫 Đặc trưng
4 cơ sở (Gulou, Xianlin, Pukou, Suzhou); SV quốc tế học tại Gulou & Xianlin.

Ngành đào tạo

Thế mạnh đào tạo: Đại học Nam Kinh mạnh nhất ở khối khoa học cơ bản — Vật lý, Thiên văn học, Hóa học, Khoa học vật liệu, Toán học, Địa chất — cùng Khoa học máy tính và Trí tuệ nhân tạo. Trường có 12 ngành đạt A+ trong đánh giá của Bộ Giáo dục và 22 ngành thuộc top 1% thế giới theo ESI. Ngành Thiên văn học và Địa chất của NJU thuộc nhóm hàng đầu Trung Quốc.

Ngôn ngữ giảng dạy: Trường có cả chương trình tiếng Trung và tiếng Anh, trong đó hệ tiếng Anh tập trung ở bậc sau đại học. Yêu cầu đầu vào rất cao:

Hệ tiếng Trung: HSK5 từ 180 điểm cho hầu hết ngành (một số ngành yêu cầu 210); riêng ngành Hán ngữ chấp nhận HSK4 từ 180.
Hệ tiếng Anh: IELTS từ 6.0 hoặc TOEFL từ 85.
Riêng ngành Tiếng Anh (English major): yêu cầu IELTS từ 5.5 hoặc TOEFL từ 70. Mã nhận điểm TOEFL của trường: C288
Sinh viên hệ tiếng Anh vẫn phải đạt HSK3 từ 180 điểm mới đủ điều kiện tốt nghiệp

Xu hướng ngành: Trường đầu tư mạnh vào Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu và các trung tâm nghiên cứu liên ngành, bên cạnh nền tảng khoa học cơ bản truyền thống.

Bậc đào tạo & thời gian học

BậcThời gianNgôn ngữHọc phí/Năm
Hệ dự bị tiếng Trung1 kỳ – 1 nămTrung16.000 NDT
Cử nhân — khối Xã hội/Nhân văn4 nămTrung21.000 NDT
Cử nhân — khối Khoa học/Kỹ thuật4 nămTrung24.000 NDT
Thạc sĩ — Văn/Sử/Triết2–3 nămTrung25.000 NDT
Thạc sĩ — Khoa học/Kỹ thuật/Thương mại2–3 nămTrung / Anh28.000 NDT (Trung) · 35.000–40.000 NDT (Anh)
Thạc sĩ — Y học3 nămTrung42.000 NDT
MBA2,5 năm185.000 NDT/khóa
Tiến sĩ — Văn/Sử/Triết3–4 nămTrung30.000 NDT
Tiến sĩ — Khoa học/Kỹ thuật/Thương mại3–4 nămTrung / Anh35.000 NDT (Trung) · 42.000–45.000 NDT (Anh)
Tiến sĩ — Y học3–4 nămTrung54.000 NDT

Các khối ngành & chuyên ngành tiêu biểu

Khối ngànhChuyên ngành tiêu biểuGhi chú
Khoa học cơ bảnVật lý, Thiên văn học, Hóa học, Toán học, Địa chấtThế mạnh cốt lõi, nhiều ngành A+ và ESI top 1%
Khoa học vật liệuKhoa học & Kỹ thuật vật liệuNgành mũi nhọn
CNTT & AIKhoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệuĐầu tư mạnh
Kinh tế & Quản trịKinh tế học, Tài chính, Quản trị kinh doanh, MBA
Khoa học xã hộiLuật, Báo chí, Quan hệ quốc tế, Xã hội học
Ngôn ngữ & Nhân vănNgôn ngữ – Văn học Trung Quốc, Lịch sử, Triết học, Tiếng AnhNgành Hán ngữ chấp nhận HSK4
Y – DượcY học (bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ)
Môi trường & Địa lýKhoa học môi trường, Địa lý học

Học bổng

Thông tin học bổng thay đổi theo từng năm và từng đợt. Mức xét phụ thuộc hồ sơ và chỉ tiêu của trường. Bấm "Apply" để Hy Vọng Xanh đánh giá hồ sơ.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) — loại B
Chính phủ Trung Quốc (CSC) — loại B Toàn phần: miễn học phí, miễn ký túc xá, bảo hiểm y tế + sinh hoạt phí hàng tháng (3.000 NDT Thạc sĩ, 3.500 NDT Tiến sĩ)
Học bổng CSC — dự án "Con đường Tơ lụa"
Toàn phần, dành cho bậc sau đại học. Yêu cầu nộp bảng điểm CSCA môn Toán (tiếng Trung)
Học bổng Hoa Nhài tỉnh Giang Tô (Jasmine)
Toàn phần hoặc bán phần, dành cho mọi bậc học.
Học bổng Trịnh Cương dành cho lưu học sinh xuất sắc (郑钢奖学金)
Dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc các bậc
Học bổng Đại học Nam Kinh
Miễn học phí hoặc hỗ trợ ký túc xá/sinh hoạt phí cho SV quốc tế hệ tự phí xuất sắc
Học bổng Giáo viên tiếng Trung quốc tế (CIS)
Miễn học phí, KTX, bảo hiểm + trợ cấp 2.500–3.000 NDT/tháng. Dành cho hệ Ngôn ngữ, Cử nhân/Thạc sĩ ngành Giáo dục Hán ngữ

Đời sống sinh viên

Ký túc xá

Trường có ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế: Tòa 21 khu Xianlin (21栋留学生公寓) và khu Tây Uyển tại Gulou (西苑留学生公寓, số 20 Kim Ngân Nhai đường Thượng Hải) cùng khu Bình Thương Hẻm. Phòng trang bị điều hòa, hệ thống sưởi, wifi, giường, bàn ghế học tập, tủ quần áo; khu công cộng có bếp chung và máy giặt. Sinh viên tự túc được phép ở ngoài nhưng phải đăng ký tạm trú với trường và công an địa phương.

Tiện ích trong trường

Thư viện Đại học Nam Kinh thuộc nhóm lớn nhất Trung Quốc với hơn 4,5 triệu đầu sách cùng kho tài liệu số phong phú, không gian tự học hiện đại. Trường có hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia (Vật lý vi cấu trúc, máy tính tiên tiến…) và các trung tâm nghiên cứu AI, Vật lý, Thiên văn, Hóa học với trang thiết bị hàng đầu. Khu thể thao gồm Nhà thi đấu Phương Triệu Chu, sân vận động, bể bơi, sân bóng đá, bóng rổ, cầu lông, tennis, phòng gym. Có bệnh viện và trạm y tế trong khuôn viên; hệ thống căng tin phục vụ ẩm thực nhiều vùng miền (Lỗ, Quảng, Xuyên, Tô) và có quầy Halal.

Hỗ trợ sinh viên quốc tế

Học viện Giáo dục Hải ngoại thành lập năm 1997, là một trong những cơ sở đào tạo Hán ngữ quốc tế lâu đời và uy tín nhất Trung Quốc, phụ trách toàn bộ công tác sinh viên quốc tế: hỗ trợ thủ tục nhập học, đăng ký tạm trú, chuyển đổi visa và làm thẻ cư trú, tư vấn học tập. Trường tổ chức nhiều hoạt động giao lưu văn hóa, sự kiện chào đón sinh viên mới và có các khóa học tiếng Trung miễn phí. Về hợp tác quốc tế, NJU quản lý 5 Viện Khổng Tử tại Anh, Đức, Pháp và Chile.

Website: https://www.nju.edu.cn/en/

Hình ảnh trường

Video giới thiệu

Hỏi & Đáp

Từ 2026 nộp hồ sơ Cử nhân có gì thay đổi?
Có thay đổi lớn: từ năm học 2026/2027, mọi sinh viên quốc tế đăng ký bậc Cử nhân đều phải thi CSCA (Kỳ thi Đánh giá Năng lực Học tập) và nộp bảng điểm. Tại Đại học Nam Kinh, môn bắt buộc là Tiếng Trung chuyên ngành và Toán; một số ngành thi thêm Vật lý/Hóa học. Có HSK4 còn hạn thì được miễn môn Tiếng Trung. Thi 5 đợt/năm (tháng 1, 3, 4, 6, 12).
Đại học Nam Kinh xếp hạng thế nào?
QS World 2027 xếp #90 thế giới, THE #62, U.S. News #77, và #6 toàn quốc Trung Quốc. Trường thuộc C9 League — nhóm 9 đại học tinh hoa của Trung Quốc.
Trường mạnh ngành gì?
Khối khoa học cơ bản: Vật lý, Thiên văn học, Hóa học, Khoa học vật liệu, Toán học, Địa chất, cùng Khoa học máy tính và AI. Trường có 12 ngành đạt A+ và 22 ngành top 1% thế giới theo ESI.
Cần HSK bao nhiêu?
Hệ tiếng Trung yêu cầu HSK5 từ 180 điểm (một số ngành 210) — cao hơn hẳn mặt bằng chung. Riêng ngành Hán ngữ chấp nhận HSK4 từ 180. Hệ tiếng Anh cần IELTS 6.0+/TOEFL 85+ nhưng vẫn phải đạt HSK3 để tốt nghiệp.
Từ Nam Kinh về Việt Nam có tiện không?
Khá thuận tiện — có bay thẳng từ sân bay Lộc Khẩu Nam Kinh về Hà Nội/TP.HCM khoảng 3 giờ. Ngoài ra đi tàu cao tốc tới Thượng Hải chỉ 1–1,5 giờ để có thêm lựa chọn chuyến bay.
Bằng cấp có được công nhận ở Việt Nam không?
Có, cần làm thủ tục công nhận văn bằng theo quy định Bộ GD&ĐT khi về nước.

Nhận lộ trình du học miễn phí

Để lại thông tin, HVX liên hệ tư vấn 1-1 sớm nhất

Form siderbar + popup1

Thông tin của bạn được bảo mật — HVX chỉ dùng để tư vấn

Early bird 2027 hy vong xanh

ĐĂNG KÝ SỚM

Early bird 2027