Tóm tắt: Không giỏi tiếng Trung vẫn hoàn toàn có thể du học Trung Quốc. Hiện có hàng trăm chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh tại các trường đại học hàng đầu, tập trung vào 5 nhóm ngành chính: Y khoa (MBBS) – 43 trường được Bộ GD TQ phê duyệt, Kỹ thuật & Công nghệ, Kinh doanh & Quản trị, Công nghệ thông tin và Kinh tế quốc tế. Chỉ cần IELTS 6.0+ hoặc TOEFL 80+, không yêu cầu HSK. Bài viết phân tích chi tiết từng ngành, học phí, trường top và cơ hội học bổng CSC.
- Tổng quan chương trình tiếng Anh tại Trung Quốc
- Y khoa lâm sàng (MBBS) – Ngành tiếng Anh lớn nhất
- Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering)
- Kinh doanh & Quản trị (Business / MBA)
- Công nghệ thông tin & Khoa học dữ liệu
- Kinh tế & Thương mại quốc tế
- Điều kiện đầu vào, học phí & cơ hội học bổng
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Tổng quan chương trình dạy bằng tiếng Anh tại Trung Quốc 2027
Trong chiến lược quốc tế hóa giáo dục, Trung Quốc đã mở rộng mạnh mẽ các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (English-taught Programs – ETP) tại hệ thống đại học. Đến năm 2027, hàng trăm trường đại học trên toàn quốc đều có ít nhất một chương trình ETP, tập trung vào các ngành có tính quốc tế cao.
Ai phù hợp với chương trình tiếng Anh?
Chương trình ETP dành cho sinh viên quốc tế chưa đủ trình độ tiếng Trung (chưa đạt HSK 4–5) nhưng có nền tảng tiếng Anh tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng nếu bạn muốn vào học ngay mà không mất 1–2 năm học dự bị tiếng Trung. Nhiều sinh viên Việt Nam đã có IELTS 5.5–6.5 từ thời phổ thông, hoàn toàn đủ điều kiện.
Điểm khác biệt giữa chương trình tiếng Anh và tiếng Trung
| Tiêu chí | Chương trình tiếng Anh (ETP) | Chương trình tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yêu cầu ngôn ngữ | IELTS 6.0+ hoặc TOEFL 80+ | HSK 4–6 tùy ngành |
| Thời gian chuẩn bị | Vào học ngay, không cần dự bị | Thường cần 1–2 năm học tiếng Trung trước |
| Số ngành mở | Tập trung 5–6 nhóm ngành chính | Toàn bộ ngành (200+ ngành) |
| Học phí | Cao hơn 20–50% so với chương trình tiếng Trung | Thấp hơn |
| Bậc học phổ biến | Thạc sĩ & Tiến sĩ nhiều hơn cử nhân | Đầy đủ các bậc |
| Học bổng CSC | Được xét như chương trình tiếng Trung | Được xét đầy đủ |
Lưu ý quan trọng: Dù học bằng tiếng Anh, hầu hết các trường vẫn yêu cầu sinh viên học thêm tiếng Trung như môn bắt buộc (thường 2–4 tiết/tuần) để hỗ trợ sinh hoạt và thực tập. Đây là lợi thế kép: bạn vừa học chuyên ngành bằng tiếng Anh, vừa tích lũy tiếng Trung song song.
2. Y khoa lâm sàng (MBBS) – Ngành tiếng Anh lớn nhất tại Trung Quốc
Y khoa lâm sàng (MBBS – Bachelor of Medicine, Bachelor of Surgery) là chương trình tiếng Anh quy mô lớn nhất và có hệ thống nhất tại Trung Quốc. Bộ Giáo dục Trung Quốc (MOE) đã phê duyệt 43 trường đại học được phép đào tạo MBBS bằng tiếng Anh cho sinh viên quốc tế.
Thông tin chương trình MBBS tiếng Anh
| Tiêu chí | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian học | 6 năm (5 năm lý thuyết + 1 năm thực tập lâm sàng) |
| Số trường được MOE phê duyệt | 43 trường trên toàn quốc |
| Học phí trung bình | 30.000–45.000 RMB/năm (~117–175 triệu VNĐ) |
| Yêu cầu đầu vào | IELTS 6.0+ hoặc TOEFL 80+, điểm môn Sinh & Hóa tốt |
| Bằng cấp | Cử nhân Y khoa (医学学士 / Bachelor of Clinical Medicine) |
Trường top MBBS tiếng Anh — chi phí & quy mô
| Trường | Thành phố | Học phí (RMB/năm) | Quota SV quốc tế |
|---|---|---|---|
| ĐH Chiết Giang (Zhejiang) | Hàng Châu | 45.000 | ~180 suất |
| ĐH Y Ôn Châu (Wenzhou Medical) | Ôn Châu | 35.000 | ~120 suất |
| ĐH Tây An Giao Thông (Xi’an Jiaotong) | Tây An | 40.000 | ~120 suất |
| ĐH Y Nam Kinh (Nanjing Medical) | Nam Kinh | 34.000 | ~100 suất |
| ĐH Y Ninh Hạ (Ningxia Medical) | Ngân Xuyên | 29.800 | ~60 suất |
MBBS tại Trung Quốc thu hút lượng lớn sinh viên quốc tế nhờ học phí chỉ bằng 1/5–1/10 so với Mỹ và Anh, trong khi chất lượng đào tạo được WHO công nhận. Đối với sinh viên Việt Nam, đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu muốn theo ngành Y mà chưa đủ tiếng Trung.
Lưu ý: Sau khi tốt nghiệp MBBS tiếng Anh tại TQ, bạn cần hoàn tất thủ tục công nhận bằng tại Việt Nam và thi chứng chỉ hành nghề theo quy định của Bộ Y tế.
3. Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering) – Nhiều chương trình thạc sĩ & tiến sĩ nhất
Kỹ thuật (Engineering) là nhóm ngành có số chương trình tiếng Anh đa dạng nhất, đặc biệt ở bậc thạc sĩ và tiến sĩ. Các trường kỹ thuật hàng đầu Trung Quốc — vốn có thứ hạng top thế giới về STEM — đã mở rộng ETP để thu hút nghiên cứu sinh quốc tế.
Các chuyên ngành kỹ thuật phổ biến dạy bằng tiếng Anh
Cơ khí chế tạo (Mechanical Engineering), Kỹ thuật điện & điện tử (Electrical & Electronic Engineering), Kỹ thuật xây dựng & Kiến trúc (Civil Engineering), Kỹ thuật hóa học & Vật liệu mới (Chemical Engineering), Năng lượng tái tạo & Kỹ thuật môi trường (Environmental Engineering).
Trường top ngành Kỹ thuật tiếng Anh
| Trường | Thế mạnh | Bậc ETP | Học phí (RMB/năm) |
|---|---|---|---|
| ĐH Thanh Hoa (Tsinghua) | Cơ khí, Điện tử, Năng lượng | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 40.000–50.000 |
| ĐH Giao Thông Thượng Hải (SJTU) | Cơ khí, Năng lượng bền vững | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000–45.000 |
| ĐH Chiết Giang (ZJU) | Kỹ thuật tổng hợp, Vật liệu | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000–40.000 |
| ĐH Khoa học & CN TQ (USTC) | Vật lý kỹ thuật, Hạt nhân | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 33.000–40.000 |
| ĐH Cáp Nhĩ Tân Công nghiệp (HIT) | Hàng không, Cơ khí | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000–38.000 |
Đặc biệt, tại ĐH Thanh Hoa, hầu hết chương trình tiến sĩ Kỹ thuật và Khoa học tự nhiên đều được giảng dạy bằng tiếng Anh. Đây là cơ hội lớn cho sinh viên muốn nghiên cứu tại trường top 20 thế giới mà không cần HSK 6.
Xem thêm: Du học Trung Quốc ngành Cơ khí | Du học TQ ngành Xây dựng
4. Kinh doanh & Quản trị (Business / MBA) – Đa dạng nhất ở bậc sau đại học
Kinh doanh và Quản trị (Business Administration, MBA, Finance) là nhóm ngành có truyền thống giảng dạy quốc tế lâu đời nhất tại Trung Quốc. Nhiều trường kinh doanh hàng đầu đã đạt kiểm định quốc tế AACSB, EQUIS hoặc AMBA — đồng nghĩa chương trình hoàn toàn bằng tiếng Anh và bằng cấp được công nhận toàn cầu.
Các chương trình phổ biến
MBA (Master of Business Administration), BBA (Bachelor of Business Administration), Tài chính quốc tế (International Finance), Quản trị kinh doanh quốc tế (International Business), Marketing quốc tế, Kế toán.
Trường top Kinh doanh tiếng Anh
| Trường / Viện | Chương trình nổi bật | Kiểm định | Học phí (RMB/năm) |
|---|---|---|---|
| CEIBS (Thượng Hải) | MBA, EMBA, Finance | AACSB, EQUIS, AMBA | ~440.000 (toàn khóa MBA) |
| Thanh Hoa SEM | MBA, IMBA | AACSB, EQUIS | ~360.000 (toàn khóa MBA) |
| Bắc Đại Guanghua / BiMBA | MBA, International MBA | AACSB, EQUIS | ~320.000 (toàn khóa MBA) |
| ĐH Phúc Đán (Fudan) | International MBA | AACSB, EQUIS | ~340.000 (toàn khóa MBA) |
| ĐH Giao Thông Thượng Hải – Antai | MBA, BBA tiếng Anh | AACSB, EQUIS, AMBA | ~300.000 (toàn khóa MBA) |
Với bậc cử nhân (BBA), học phí thường dao động 25.000–40.000 RMB/năm (~97–156 triệu VNĐ) — thấp hơn đáng kể so với MBA. Một số trường tầm trung như ĐH Công nghiệp Chiết Giang (ZJUT), ĐH Tài chính Kinh tế Đông Bắc (DUFE) cũng có chương trình BBA và Kinh tế quốc tế bằng tiếng Anh với học phí từ 18.000–25.000 RMB/năm.
Xem thêm: Du học TQ ngành Quản trị kinh doanh | Du học TQ ngành Tài chính
5. Công nghệ thông tin & Khoa học dữ liệu – Ngành đang mở rộng nhanh nhất
CNTT và Khoa học dữ liệu (Computer Science, Data Science, AI) là nhóm ngành có tốc độ mở chương trình tiếng Anh nhanh nhất trong 3 năm gần đây. Trung Quốc đang đầu tư mạnh vào AI và công nghệ bán dẫn, kéo theo nhu cầu thu hút nhân tài quốc tế thông qua các chương trình ETP.
Các chuyên ngành CNTT tiếng Anh phổ biến
Khoa học máy tính (Computer Science), Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence), Khoa học dữ liệu & Big Data, Kỹ thuật phần mềm (Software Engineering), An ninh mạng (Cybersecurity).
Trường top CNTT tiếng Anh
| Trường | Thế mạnh | Bậc ETP | Học phí (RMB/năm) |
|---|---|---|---|
| ĐH Thanh Hoa (Tsinghua) | CS toàn diện, AI lab top thế giới | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 40.000–50.000 |
| ĐH Bắc Kinh (PKU) | AI, Data Science, New Media | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 40.000–48.000 |
| ĐH Chiết Giang (ZJU) | CS, Software Engineering | Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000–40.000 |
| ĐH Giao Thông Thượng Hải (SJTU) | Electrical & Computer Engineering | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 35.000–45.000 |
| ĐH Công nghệ Cáp Nhĩ Tân (HIT) | Robotics, Computer Engineering | Thạc sĩ, Tiến sĩ | 30.000–38.000 |
Ở bậc cử nhân, số trường có CS hoàn toàn bằng tiếng Anh còn hạn chế — chủ yếu tại ĐH Chiết Giang, ĐH Giao Thông Tây An, và một số trường liên kết quốc tế. Tuy nhiên, bậc thạc sĩ và tiến sĩ có rất nhiều lựa chọn, đặc biệt tại các trường thuộc nhóm C9 (Ivy League của Trung Quốc).
Xem thêm: Du học TQ ngành CNTT | Du học TQ ngành AI
6. Kinh tế & Thương mại quốc tế – Ngành cử nhân tiếng Anh phổ biến nhất
Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế (International Economics and Trade – IET) là ngành có nhiều chương trình cử nhân tiếng Anh nhất sau Y khoa. Đây cũng là ngành được nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn nhất khi du học Trung Quốc bằng tiếng Anh, vì phù hợp với bối cảnh thương mại Việt – Trung sôi động.
Trường top ngành IET tiếng Anh
| Trường | Thành phố | Bậc học | Học phí (RMB/năm) |
|---|---|---|---|
| ĐH Công nghiệp Chiết Giang (ZJUT) | Hàng Châu | Cử nhân | 20.000–25.000 |
| ĐH Công nghệ Hoa Nam (SCUT) | Quảng Châu | Cử nhân | 22.000–28.000 |
| ĐH Tài chính KT Đông Bắc (DUFE) | Đại Liên | Cử nhân, Thạc sĩ | 18.000–25.000 |
| ĐH Kinh tế Tài chính Thượng Hải (SUFE) | Thượng Hải | Thạc sĩ | 30.000–38.000 |
| ĐH Ngoại thương Bắc Kinh (UIBE) | Bắc Kinh | Cử nhân, Thạc sĩ | 25.000–35.000 |
Học phí ngành IET tiếng Anh bậc cử nhân thường thấp hơn đáng kể so với MBBS và MBA, chỉ từ 18.000–28.000 RMB/năm (~70–109 triệu VNĐ). Đây là mức chi phí cạnh tranh, cộng thêm cơ hội xin học bổng CSC hoặc học bổng tỉnh/thành phố.
Với kim ngạch thương mại Việt – Trung đạt 175 tỷ USD, sinh viên tốt nghiệp ngành IET tại Trung Quốc — kết hợp tiếng Anh và tiếng Trung cơ bản — có lợi thế rất lớn khi xin việc tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, FDI và logistics.
Xem thêm: Du học TQ ngành Thương mại quốc tế | Du học TQ ngành Kinh tế
7. Điều kiện đầu vào, học phí tổng hợp & cơ hội học bổng
7.1. Điều kiện đầu vào chung cho chương trình tiếng Anh
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Tiếng Anh | IELTS 6.0+ (một số trường chấp nhận 5.5) hoặc TOEFL iBT 80+; chấp nhận Duolingo 95+, Cambridge B2+ tại một số trường |
| Tiếng Trung (HSK) | Không bắt buộc khi nộp hồ sơ; sinh viên học tiếng Trung song song trong quá trình học |
| Học lực | Tốt nghiệp THPT (cử nhân) hoặc cử nhân (thạc sĩ); GPA từ 7.0/10 trở lên |
| Độ tuổi | 18–25 tuổi (cử nhân), 18–35 tuổi (thạc sĩ), 18–40 tuổi (tiến sĩ) |
| Hồ sơ bổ sung | Thư giới thiệu, Study Plan, chứng chỉ sức khỏe; MBBS yêu cầu điểm Sinh & Hóa |
7.2. Bảng tổng hợp học phí theo ngành (RMB/năm)
| Ngành | Cử nhân | Thạc sĩ | Trường rẻ nhất |
|---|---|---|---|
| Y khoa (MBBS) | 29.800–45.000 | — | ĐH Y Ninh Hạ (29.800) |
| Kỹ thuật | 25.000–40.000 | 30.000–50.000 | ĐH Cáp Nhĩ Tân CN (30.000) |
| Kinh doanh (BBA/MBA) | 18.000–40.000 | 30.000–440.000 | ĐH DUFE (18.000) |
| CNTT & Data Science | 25.000–40.000 | 30.000–50.000 | ĐH Chiết Giang (30.000) |
| Kinh tế quốc tế | 18.000–28.000 | 25.000–38.000 | ĐH DUFE (18.000) |
Lưu ý tỉ giá: 1 RMB ≈ 3.900 VNĐ. Tỉ giá có thể biến động, vui lòng kiểm tra tại thời điểm nộp hồ sơ.
7.3. Cơ hội học bổng cho chương trình tiếng Anh
Tin vui là chương trình tiếng Anh được xét học bổng CSC tương tự chương trình tiếng Trung. Sinh viên có thể nộp CSC toàn phần (miễn học phí + sinh hoạt phí 2.500–3.500 RMB/tháng). Ngoài CSC, còn có:
Học bổng tỉnh/thành phố: Học bổng Chính quyền Bắc Kinh (BGS), Học bổng Chính quyền Thượng Hải (SGS), Học bổng tỉnh Chiết Giang — bán phần hoặc toàn phần, xét cho cả chương trình ETP. Học bổng riêng của trường: Nhiều trường có quỹ học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế chương trình tiếng Anh, giảm 30–100% học phí. Học bổng MOFCOM: Dành cho thạc sĩ và tiến sĩ, ưu tiên các nước đang phát triển — toàn phần, bao gồm vé máy bay.
Xem thêm: Tất tần tật về học bổng CSC | Tổng hợp học bổng du học Trung Quốc
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Du học Trung Quốc bằng tiếng Anh có cần HSK không?
Không cần HSK khi nộp hồ sơ vào chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (English-taught Programs). Thay vào đó, bạn cần chứng chỉ tiếng Anh: IELTS 6.0+ hoặc TOEFL iBT 80+. Một số trường cũng chấp nhận Duolingo English Test (95+) hoặc Cambridge B2. Tuy nhiên, trong quá trình học, sinh viên thường phải học thêm tiếng Trung như môn bắt buộc (2–4 tiết/tuần).
Những ngành nào được dạy bằng tiếng Anh nhiều nhất tại Trung Quốc?
5 nhóm ngành có nhiều chương trình tiếng Anh nhất gồm: Y khoa lâm sàng (MBBS) — 43 trường được MOE phê duyệt, Kỹ thuật & Công nghệ — đa dạng nhất ở bậc sau đại học, Kinh doanh & Quản trị (MBA/BBA) — lâu đời nhất, CNTT & Khoa học dữ liệu — đang mở rộng nhanh nhất, và Kinh tế & Thương mại quốc tế — nhiều chương trình cử nhân nhất sau Y khoa. Các ngành như Văn học Trung Quốc, Luật Trung Quốc, Y học cổ truyền ít có phiên bản tiếng Anh vì tính chất phụ thuộc ngôn ngữ.
Học phí chương trình tiếng Anh có đắt hơn tiếng Trung không?
Có, chương trình tiếng Anh thường cao hơn 20–50% so với cùng ngành dạy bằng tiếng Trung tại cùng trường. Ví dụ: MBBS tiếng Anh khoảng 30.000–45.000 RMB/năm (~117–175 triệu VNĐ), trong khi ngành Y tiếng Trung khoảng 22.000–35.000 RMB/năm. Tuy nhiên, nếu tính cả chi phí 1–2 năm học dự bị tiếng Trung (8.000–15.000 RMB/năm), tổng chi phí hai phương án không chênh lệch quá lớn. Ngoài ra, chương trình tiếng Anh vẫn được xét học bổng CSC toàn phần.
Bằng tốt nghiệp chương trình tiếng Anh tại Trung Quốc có được công nhận không?
Có. Tất cả bằng cấp do các trường đại học được Bộ Giáo dục Trung Quốc (MOE) công nhận cấp — dù dạy bằng tiếng Anh hay tiếng Trung — đều là bằng chính quy, có giá trị quốc tế. Bằng MBBS được WHO liệt kê trong World Directory of Medical Schools. Về Việt Nam, bạn cần làm thủ tục công nhận bằng qua Cục Quản lý chất lượng (Bộ GD&ĐT). Riêng ngành Y, cần thêm bước thi chứng chỉ hành nghề theo quy định Bộ Y tế.
Nên chọn chương trình tiếng Anh hay học tiếng Trung rồi học bằng tiếng Trung?
Tùy vào mục tiêu và thời gian. Chọn tiếng Anh nếu: bạn muốn vào học ngay, đã có IELTS/TOEFL tốt, theo ngành STEM hoặc Business quốc tế, hoặc không có kế hoạch làm việc lâu dài tại TQ. Chọn tiếng Trung nếu: bạn muốn làm việc tại TQ sau tốt nghiệp (cần tiếng Trung thành thạo), theo ngành phụ thuộc ngôn ngữ (Hán ngữ, Luật TQ, Y học cổ truyền), hoặc muốn tiết kiệm chi phí tối đa. Phương án tối ưu nhất: học chuyên ngành bằng tiếng Anh + tích lũy HSK 4–5 song song — kết hợp được cả hai lợi thế.
Nguồn tham khảo: China Admissions (china-admissions.com) — danh sách chương trình cử nhân & thạc sĩ tiếng Anh tại TQ 2026, Bộ Giáo dục Trung Quốc / MOE (moe.gov.cn) — danh sách 43 trường được phép đào tạo MBBS tiếng Anh, SICAS (sicas.cn) — nền tảng tuyển sinh quốc tế & thông tin chương trình ETP, Global Scholarships (globalscholarships.com) — top trường tiếng Anh & yêu cầu IELTS tại TQ, CSC / Campus China (campuschina.org) — chính sách học bổng CSC cho chương trình English-taught.
Bạn muốn du học Trung Quốc bằng tiếng Anh mà không cần HSK? Liên hệ Du học Hy Vọng Xanh để được tư vấn miễn phí, đánh giá hồ sơ IELTS/TOEFL và giới thiệu chương trình phù hợp nhất với năng lực và ngân sách.




