
Đại học Sư phạm Sơn Đông (SDNU)
Shandong Normal University (山东师范大学)


Jiangsu University (江苏大学)
Đại học Giang Tô (Jiangsu University) là trường đại học tổng hợp trọng điểm quốc gia tại thành phố Trấn Giang, tỉnh Giang Tô — do Chính phủ tỉnh Giang Tô, Bộ Giáo dục và Bộ Nông nghiệp & Nông thôn Trung Quốc đồng xây dựng. Trường nổi bật ở khối Kỹ thuật, đặc biệt là Kỹ thuật nông nghiệp và Cơ khí, đồng thời có hệ đào tạo Y khoa lâm sàng bằng tiếng Anh (MBBS).
Trường có nguồn gốc từ năm 1902, cùng gốc lịch sử với Đại học Nam Kinh và Đại học Đông Nam. Một nhánh quan trọng là Học viện Cơ khí Nông nghiệp Trấn Giang, tách ra từ Học viện Công nghiệp Nam Kinh (nay là ĐH Đông Nam) năm 1960 — đây là cơ sở đầu tiên ở Trung Quốc mở chuyên ngành cơ khí nông nghiệp và đào tạo bài bản lĩnh vực này. Tháng 8/2001, Bộ Giáo dục phê duyệt hợp nhất ba trường (ĐH Công nghệ Giang Tô, Học viện Y Trấn Giang, Trường Cao đẳng Sư phạm Trấn Giang) thành Đại học Giang Tô như hiện nay.
Ngành Kỹ thuật nông nghiệp đạt hạng A- trong vòng đánh giá ngành lần thứ 4 của Bộ Giáo dục, đứng thứ 3 toàn quốc, chỉ sau Đại học Nông nghiệp Trung Quốc và Đại học Chiết Giang
2 ngành trọng điểm quốc gia: Kỹ thuật động lực & Nhiệt vật lý, Kỹ thuật nông nghiệp; 1 ngành trọng điểm bồi dưỡng: Kỹ thuật cơ khí
3 ngành đạt B+ (Kỹ thuật động lực & Nhiệt vật lý, Kỹ thuật cơ khí, Khoa học & Kỹ thuật thực phẩm)
9 ngành nằm trong top 1% thế giới theo ESI, gồm Kỹ thuật, Khoa học vật liệu, Y học lâm sàng, Hóa học, Khoa học nông nghiệp
Xếp hạng quốc tế: US News #271 thế giới.
Đại học Giang Tô thuộc đợt đầu tiên gồm 27 trường được Bộ Giáo dục Trung Quốc chứng nhận chất lượng giáo dục sinh viên quốc tế. Năm 2023, trường được tái chứng nhận hạng A với thời hạn 8 năm — là 1 trong 7 trường đầu tiên toàn quốc đạt mức này và là trường duy nhất tại tỉnh Giang Tô. Trường liên tục được vinh danh “Đơn vị đóng góp xuất sắc” các năm 2024, 2025.
Giới thiệu thành phố: Đại học Giang Tô tọa lạc tại Trấn Giang, thành phố lịch sử bên sông Trường Giang thuộc tỉnh Giang Tô — vùng kinh tế phát triển bậc nhất Trung Quốc. Trấn Giang là thành phố cỡ vừa, yên tĩnh, nằm giữa hai trung tâm lớn là Nam Kinh và Thượng Hải.
Chi phí sinh hoạt: Trấn Giang có chi phí sinh hoạt thấp hơn rõ rệt so với Nam Kinh hay Thượng Hải lân cận; sinh hoạt phí sinh viên quốc tế tham khảo khoảng 1.600–2.500 NDT/tháng. Đây là lợi thế đáng kể khi so với các trường cùng tầm ở đô thị lớn.
Môi trường & an toàn: Trường có cộng đồng hơn 2.000 sinh viên quốc tế từ hơn 100 quốc gia — thuộc nhóm đông đảo nhất trong các trường Hy Vọng Xanh tư vấn, thuận lợi hòa nhập. Học viện Giáo dục Hải ngoại tổ chức thường xuyên Lễ hội văn hóa quốc tế, chuỗi hoạt động “Cảm nhận Trung Hoa”, giao lưu thể thao.
Khoảng cách về Việt Nam: Trấn Giang có hệ thống đường sắt cao tốc rất phát triển — từ trường ra ga cao tốc, đi Nam Kinh chỉ khoảng 20 phút, đi Thượng Hải khoảng 1–1,5 giờ. Từ sân bay Nam Kinh Lộc Khẩu hoặc các sân bay Thượng Hải có nhiều chuyến bay thẳng về Hà Nội và TP.HCM, thời gian bay khoảng 3–4 giờ. Tổng hành trình thuận tiện hơn nhiều so với các trường ở Sơn Đông hay nội địa phía Bắc.
Cơ hội nghề nghiệp khu vực: Giang Tô là tỉnh có quy mô kinh tế thuộc nhóm dẫn đầu Trung Quốc, mạnh về chế tạo, cơ khí, ô tô, công nghiệp thực phẩm — trùng khớp với thế mạnh đào tạo của trường. Vị trí sát Nam Kinh và Thượng Hải mở ra cơ hội thực tập, việc làm tại hai trung tâm kinh tế lớn.
Thế mạnh đào tạo: Kỹ thuật là thế mạnh cốt lõi của Đại học Giang Tô. Nổi bật nhất là Kỹ thuật nông nghiệp — ngành đạt hạng A- và đứng thứ 3 toàn quốc trong đánh giá ngành của Bộ Giáo dục, chỉ sau ĐH Nông nghiệp Trung Quốc và ĐH Chiết Giang. Cùng với đó là Kỹ thuật động lực & Nhiệt vật lý, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật ô tô, Khoa học & Kỹ thuật thực phẩm, Khoa học vật liệu và Y học lâm sàng.
Ngôn ngữ giảng dạy: Đây là một trong những trường có hệ đào tạo bằng tiếng Anh lớn nhất Trung Quốc, với khoảng 20–23 chương trình Cử nhân dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh (bên cạnh khoảng 78 chương trình tiếng Trung). Nổi bật là chương trình Y khoa lâm sàng MBBS dạy bằng tiếng Anh. Yêu cầu: IELTS 6.0+ hoặc TOEFL 80+.
Xu hướng ngành: Trường phát triển mạnh các ngành gắn xu hướng công nghệ như Trí tuệ nhân tạo, Nông nghiệp thông minh, Kỹ thuật điều khiển & tự động hóa — kết hợp nền tảng cơ khí truyền thống với công nghệ mới.
| Bậc | Thời gian | Ngôn ngữ | Học phí/Năm |
|---|---|---|---|
| Hệ dự bị | 1 học kỳ – 1 năm | Trung | 18.000 NDT |
| Cử nhân — khối Xã hội/Kinh tế/Quản lý | 4 năm | Trung / Anh | 18.000 NDT |
| Cử nhân — khối Khoa học/Kỹ thuật | 4 năm | Trung / Anh | 22.000 NDT |
| Cử nhân — khối Y dược/Nghệ thuật | 4 năm | Trung / Anh | 22.000 NDT |
| Cử nhân — Y khoa lâm sàng (MBBS) | 5–6 năm | Anh | 34.000 NDT |
| Thạc sĩ | 2–3 năm | Trung / Anh | 26.000 NDT |
| Tiến sĩ | 3–4 năm | Trung / Anh | 28.000 NDT |
| Khối ngành | Chuyên ngành tiêu biểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kỹ thuật nông nghiệp | Kỹ thuật nông nghiệp, Nông nghiệp thông minh, Cơ khí nông nghiệp | Hạng A-, thứ 3 toàn quốc — thế mạnh mạnh nhất |
| Cơ khí & Ô tô | Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật xe hơi (车辆工程) | Ngành trọng điểm bồi dưỡng quốc gia, đánh giá B+ |
| Năng lượng & Động lực | Kỹ thuật động lực & Nhiệt vật lý, Kỹ thuật năng lượng | Ngành trọng điểm quốc gia, đánh giá B+ |
| Y – Dược | Y khoa lâm sàng (MBBS – tiếng Anh), Dược | ESI top 1% thế giới; có bệnh viện trực thuộc tại Trấn Giang |
| Điện – Tự động hóa – CNTT | Kỹ thuật điện, Tự động hóa, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo | Có hệ tiếng Anh |
| Thực phẩm & Vật liệu | Khoa học & Kỹ thuật thực phẩm, Khoa học vật liệu | Thực phẩm xếp #9 thế giới theo một bảng xếp hạng chuyên ngành; đánh giá B+ |
| Kinh tế & Quản trị | Kinh tế & Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh | Có hệ tiếng Anh |
Trường có khu căn hộ riêng dành cho sinh viên quốc tế — “海外公寓” (Overseas Apartment) gồm 3 tòa nhà C7, C8, C9. Phòng trang bị WC/phòng tắm riêng, điều hòa, bình nóng lạnh, hệ thống sưởi, wifi, giường, bàn ghế học tập, tủ quần áo; trong tòa nhà có bếp chung và máy giặt tự động. Giá phòng đôi: 4.500 NDT/giường/năm (phòng hướng Bắc) hoặc 4.900 NDT/giường/năm (phòng hướng Nam); có thể đóng theo học kỳ (~3.000 NDT/giường) hoặc theo tháng (~490 NDT/giường) cho SV ngắn hạn. Quanh khu ở có căng tin phục vụ du học sinh, siêu thị tiện lợi, tiệm giặt là, trạm xe buýt nội khu và cụm sân thể thao.
Thư viện quy mô lớn với khoảng 2,6 triệu bản sách giấy và 1,2 triệu sách điện tử, không gian tự học mở có điều hòa. Hệ thống phòng thí nghiệm và trung tâm thí nghiệm kỹ thuật trọng điểm cấp quốc gia và cấp tỉnh, đặc biệt mạnh về Kỹ thuật cơ khí nông nghiệp, Kỹ thuật năng lượng & chất lỏng, Khoa học vật liệu; tổng giá trị thiết bị giảng dạy – nghiên cứu khoảng 600 triệu NDT. Khu thể thao gồm sân vận động tiêu chuẩn, sân bóng đá cỏ nhân tạo, sân bóng rổ, sân tennis, hồ bơi, nhà thi đấu đa năng. Trường có trạm y tế nội khu và bệnh viện trực thuộc Đại học Giang Tô ngay tại thành phố.
Học viện Giáo dục Hải ngoại (海外教育学院 — Overseas Education College) là đầu mối phụ trách: tổ chức đón tân sinh viên tập trung tại sân bay đầu kỳ học, hỗ trợ dịch thuật, hướng dẫn khám sức khỏe, gia hạn visa và làm thẻ cư trú, tư vấn học tập. Cộng đồng du học sinh đa văn hóa với hơn 2.000 sinh viên từ trên 100 quốc gia; trường tổ chức thường niên Lễ hội văn hóa quốc tế, chuỗi hoạt động “Cảm nhận Trung Hoa”, giao lưu thể thao “Vành đai & Con đường”, tham quan thực tế tại địa phương.
Website: https://www.ujs.edu.cn/
