Chi phí du học Trung Quốc 2026: 150 triệu/năm tự túc, 0-50 triệu nếu có Học Bổng

Bảng chi tiết học phí, KTX, sinh hoạt theo thành phố (Bắc Kinh, Thượng Hải, Trùng Khánh, Quảng Tây) — so sánh kịch bản tự túc vs học bổng toàn phần để chọn lộ trình tối ưu.

150tr
Tự túc/năm
0-50tr
Học bổng/năm
70%
Tiết kiệm
Tóm tắt nhanh

Tổng chi phí du học Trung Quốc tự túc khoảng 7.000–8.000 USD/năm (~150 triệu VND), gồm 4 khoản: học phí (16.000–45.000 RMB/năm), ký túc xá (600–2.500 RMB/tháng), sinh hoạt (1.500–4.000 RMB/tháng theo thành phố), và chi phí ban đầu (~30–50 triệu VND). Nếu nhận học bổng CSC toàn phần, gia đình tiết kiệm 70–100% — chỉ chi vé máy bay và phát sinh.

Du học Trung Quốc tốn bao nhiêu tiền 1 năm?

Tổng chi phí du học Trung Quốc 1 năm diện tự túc dao động 50.000–80.000 RMB (~170–275 triệu VND) tùy thành phố và bậc học — đã bao gồm học phí, KTX, sinh hoạt và chi phí ban đầu.

Chi phí chia thành 4 khoản chính:

  • Học phí — 16.000–45.000 RMB/năm (~55–155 triệu VND) tùy bậc và ngành
  • Ký túc xá (KTX) — 600–2.500 RMB/tháng (~2–8,5 triệu VND) tùy loại phòng và trường
  • Sinh hoạt — 1.500–4.000 RMB/tháng (~5–14 triệu VND) tùy thành phố
  • Chi phí ban đầu (one-time) — ~30–50 triệu VND gồm vé máy bay, visa, bảo hiểm, khám sức khỏe, phí ghi danh

Mức chi cụ thể phụ thuộc 3 yếu tố: (1) thành phố (Bắc Kinh/Thượng Hải đắt gấp 1,5–2 lần thành phố tỉnh); (2) loại trường (trường top học phí cao hơn); (3) phong cách sống cá nhân.

Học phí du học Trung Quốc theo bậc và loại trường

Học phí đại học tại Trung Quốc dao động 18.000–35.000 RMB/năm (~62–120 triệu VND), thấp hơn nhiều so với các nước phương Tây. Học phí thay đổi theo bậc, ngành và uy tín trường.

Bậc học / Chương trìnhHọc phí RMB/nămQuy đổi VND/nămGhi chú
Lớp tiếng / Dự bị (1 năm)16.000 – 24.000~55 – 82 triệuPhổ biến nhất tại các trường ngôn ngữ
Đại học — ngành phổ thông18.000 – 28.000~62 – 97 triệuKinh tế, Hán ngữ, Ngôn ngữ
Đại học — kỹ thuật/CNTT22.000 – 35.000~76 – 120 triệuCNTT, AI, Kỹ thuật cơ khí
Đại học — Y (lâm sàng)30.000 – 50.000~104 – 173 triệuCao nhất, học 5–6 năm
Thạc sĩ25.000 – 45.000~86 – 155 triệuTùy ngành, trường top cao hơn
Tiến sĩ30.000 – 50.000~104 – 173 triệuThường có học bổng kèm
Chương trình tiếng Anh+30–50% so với chương trình tiếng TrungTsinghua, Peking, Fudan

Số liệu năm gần nhất từ website chính thức của các trường top 50 — refresh tháng 11 hằng năm.

Chi phí ký túc xá (KTX) du học Trung Quốc

Ký túc xá tại Trung Quốc rẻ hơn thuê ngoài 40–60% — phòng đôi 600–1.200 RMB/tháng, phòng đơn 1.500–2.500 RMB/tháng. Hầu hết KTX trường có wifi, máy giặt chung, điều hòa và bếp dùng chung.
  • Phòng 4 người (KTX cơ bản): 400–800 RMB/tháng (~1,4–2,8 triệu VND) — chủ yếu cho sinh viên năm 1
  • Phòng đôi tiêu chuẩn quốc tế: 600–1.200 RMB/tháng (~2–4 triệu VND) — WC riêng, điều hòa
  • Phòng đơn (single room): 1.500–2.500 RMB/tháng (~5–8,5 triệu VND) — đầy đủ tiện nghi
  • Apartment ngoài (thuê chung): 2.000–5.000 RMB/tháng tại Bắc Kinh/Thượng Hải
Diện học bổng CSC toàn phần được miễn 100% phí KTX, là khoản tiết kiệm rất lớn — xem cách giảm chi phí bằng học bổng.

Chi phí sinh hoạt theo thành phố Trung Quốc

Sinh hoạt tại Bắc Kinh, Thượng Hải đắt gấp 1,5–2 lần so với thành phố tỉnh — đây là khoản chênh lệch lớn nhất giữa các lựa chọn du học. Bảng dưới đây tổng hợp mức chi tham khảo cho 1 sinh viên độc lập (chưa tính KTX).

Hạng mục / ThángBắc Kinh, Thượng HảiQuảng Châu, Thâm QuyếnThành phố tỉnh
Ăn uống (3 bữa/ngày)1.500 – 2.500 RMB1.200 – 2.000 RMB800 – 1.500 RMB
Đi lại (metro, bus, taxi)300 – 500 RMB250 – 400 RMB150 – 300 RMB
Internet + sim điện thoại100 – 200 RMB80 – 180 RMB80 – 150 RMB
Chi phí cá nhân, giải trí500 – 1.000 RMB400 – 800 RMB300 – 600 RMB
Mua sách, văn phòng phẩm100 – 200 RMB100 – 200 RMB100 – 200 RMB
Tổng sinh hoạt2.500 – 4.000 RMB (~8,5–14 triệu VND)2.000 – 3.500 RMB (~7–12 triệu VND)1.500 – 2.500 RMB (~5–8,5 triệu VND)

Khảo sát từ cộng đồng sinh viên Việt tại Trung Quốc. Mức thực tế có thể dao động ±20% theo lối sống cá nhân.

Các khoản chi phí ban đầu (one-time)

Chi phí ban đầu cho năm đầu khoảng 30–50 triệu VND, gồm 5 khoản: vé máy bay, visa, bảo hiểm, khám sức khỏe và phí ghi danh. Đây là khoản chỉ phát sinh 1 lần khi mới sang.

  • Vé máy bay 1 chiều Hà Nội/TP.HCM → Trung Quốc: 3–6 triệu VND (đặt sớm, hãng giá rẻ) hoặc 7–12 triệu VND (chính hãng, giờ đẹp)
  • Lệ phí visa X1: ~60 USD (1 lần) hoặc ~90 USD (nhiều lần)
  • Bảo hiểm y tế bắt buộc tại Trung Quốc: 600–800 RMB/năm (~2–2,8 triệu VND)
  • Khám sức khỏe trước và sau khi nhập cảnh: ~1,2 triệu VND (tại VN) + 300–500 RMB (tại Trung Quốc)
  • Phí ghi danh nhập học: 400–800 RMB tùy trường
  • Đặt cọc KTX, mua đồ dùng cá nhân: ~5–10 triệu VND cho đợt đầu

So sánh chi phí du học Trung Quốc: tự túc vs có học bổng

Học bổng CSC toàn phần giúp tiết kiệm 70–85% tổng chi phí du học — gia đình chỉ cần chi cho vé máy bay và phát sinh ban đầu. Bảng dưới so sánh 2 kịch bản phổ biến nhất.
Khoản chiKịch bản 1: Tự túc 100%Kịch bản 2: Học bổng CSC toàn phần
Học phí năm18.000–35.000 RMB0 (miễn 100%)
Ký túc xá năm7.200–14.400 RMB0 (miễn 100%)
Bảo hiểm y tế600–800 RMB0 (cấp miễn phí)
Sinh hoạt năm (TP tỉnh)18.000–30.000 RMB18.000–30.000 RMB
Trợ cấp CSC nhận về+30.000–42.000 RMB (2.500–3.500 RMB × 12)
Chi phí ban đầu (one-time)~30–50 triệu VND~15–25 triệu VND
Tổng gia đình cần chi/năm~170–275 triệu VND~10–30 triệu VND
Khoản tiết kiệm rất lớn — đây là lý do săn học bổng là khoản đầu tư hiệu quả nhất cho mỗi gia đình có con đi du học Trung Quốc. Xem ngay các loại học bổng và bí quyết tăng tỷ lệ đậu.

Mẹo tiết kiệm chi phí du học Trung Quốc

Có 5 cách giúp giảm 30–60% tổng chi phí du học Trung Quốc mà vẫn đảm bảo chất lượng học tập.
  • Chọn thành phố tỉnh thay vì Bắc Kinh/Thượng Hải: tiết kiệm 40–50% sinh hoạt mà nhiều trường tỉnh vẫn lọt top 100–300 QS
  • Nhắm học bổng tỉnh, học bổng trường: tỷ lệ đậu cao hơn CSC, mức tài trợ vẫn 50–100% học phí. Đối chiếu điều kiện cụ thể theo bậc
  • Ở KTX trường thay vì thuê ngoài: tiết kiệm 40–60% phí nhà ở
  • Làm thêm hợp pháp (≤8 giờ/tuần): bù 30–50% sinh hoạt, lương 30–80 RMB/giờ — cần xin phép và ghi vào Residence Permit
  • Đăng ký thẻ sinh viên ưu đãi: giảm 50% vé tàu cao tốc, vé tham quan, ưu đãi tại nhiều cửa hàng

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Du học Trung Quốc rẻ hơn nước nào?

Du học Trung Quốc có chi phí thấp hơn 50–70% so với Mỹ, Anh, Úc, Canada. So với Hàn Quốc và Nhật Bản, chi phí thấp hơn khoảng 20–40%. Đây là một trong những điểm đến học tập có chi phí cạnh tranh nhất châu Á cho sinh viên Việt Nam.

Sinh hoạt tại Bắc Kinh, Thượng Hải khoảng 2.500–4.000 RMB/tháng (~8,5–14 triệu VND). Thành phố tỉnh chỉ 1.500–2.500 RMB/tháng (~5–8,5 triệu VND). Mức này bao gồm ăn uống, đi lại và chi phí cá nhân, không tính KTX.

Học bổng CSC toàn phần tiết kiệm 70–85% tổng chi phí — miễn học phí, KTX, bảo hiểm và còn nhận trợ cấp 2.500–3.500 RMB/tháng. Gia đình chỉ cần chi cho vé máy bay và chi phí phát sinh ban đầu.

Có, nhưng có giới hạn. Sinh viên quốc tế cần xin phép trường và ghi vào Residence Permit, được làm thêm tối đa 8 giờ/tuần và 40 giờ/tháng. Mức lương phổ biến 30–80 RMB/giờ tùy công việc.

Liên quan:
Tổng quan du học Trung Quốc ·
Giảm chi phí bằng học bổng ·
Điều kiện và hồ sơ chuẩn.

⚠ Số liệu trong bài có hiệu lực tham khảo và được đội ngũ Hy Vọng Xanh cập nhật mỗi tháng 11–12 hằng năm theo công bố chính thức của các trường top 50–300. Vui lòng đối chiếu lại với trường cụ thể trước khi quyết định.

Mục lục

Mục lục

Tư vấn miễn phí

Form siderbar + popup1
Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ làm việc.

Liên hệ nhanh

Nhận lộ trình du học miễn phí

Để lại thông tin, HVX liên hệ tư vấn 1-1 sớm nhất

Form siderbar + popup1

Thông tin của bạn được bảo mật — HVX chỉ dùng để tư vấn

Early bird 2027 hy vong xanh

ĐĂNG KÝ SỚM

Early bird 2027